tuyệt cú

Học thuật
Thân thiện
tuyệt cú

Một bài tuyệt cú được viết trên một tờ giấy cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài thơ bốn câu, mỗi câu năm hoặc bảy chữ: "Tuyệt cú" một thể thơ Đường luật cổ điển của Trung Quốc, gồm bốn câu thơ, mỗi câu năm chữ (ngũ ngôn) hoặc bảy chữ (thất ngôn).
  2. Tính từ:

    • Nói câu văn hay đến mức tuyệt vời, đạt đến đỉnh cao: "Tuyệt cú" dùng để miêu tả một câu văn, câu thơ hay lời nói nào đó đặc sắc, xuất sắc đến mức khó sánh bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà thơ Đỗ Phủ nổi tiếng với nhiều bài tuyệt cú thất ngôn. (Nhà thơ Đỗ Phủ nổi tiếng với nhiều bài thơ tuyệt cú bảy chữ.)
    • Thể loại tuyệt cú rất được ưa chuộng trong thơ ca cổ điển. (Thể loại thơ tuyệt cú rất được ưa chuộng trong thơ ca cổ điển.)
  • Tính từ:

    • Lời văn ấy quả thực tuyệt cú, khiến người đọc nhớ mãi. (Lời văn ấy quả thực hay đến cực điểm, khiến người đọc nhớ mãi.)
    • Anh ấy buông một câu tuyệt cú khiến cả phòng cười nghiêng ngả. (Anh ấy buông một câu nói cực kỳ đắt giá khiến cả phòng cười nghiêng ngả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một câu tuyệt cú": thường dùng trong văn nói để khen ngợi một câu nói nào đó rất thông minh, sắc sảo hoặc hài hước.
    • Cậu vừa nói vậy? Đúng một câu tuyệt cú! (Cậu vừa nói vậy? Đúng một câu nói quá hay!)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyệt tác (danh từ): tác phẩm nghệ thuật đạt đến mức hoàn hảo, xuất chúng.

    • Bức tranh này được coi một tuyệt tác của hội họa. (Bức tranh này được coi một kiệt tác của hội họa.)
  • Tuyệt diệu (tính từ): cực kỳ tốt đẹp, kỳ diệu.

    • Cảnh hoàng hônđây thật tuyệt diệu. (Cảnh hoàng hônđây thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tứ tuyệt (cùng chỉ thể thơ bốn câu).
  • Tính từ: Xuất chúng, đỉnh cao, tuyệt vời, siêu phẩm (khi nói về lời văn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ Hán Việt: "Tuyệt cú" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Khi dùng với nghĩa tính từ trong văn nói hiện đại, thường mang tính chất khen ngợi cao độ, đôi khi chút hài hước.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa danh từ thường xuất hiện trong các văn bản, bài viết về thơ ca cổ điển. Nghĩa tính từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi.
tuyệt cú

Một bài tuyệt cú được viết trên một tờ giấy cổ.

  1. 1. d. Bài thơ bốn câu mỗi câu năm hay bảy chữ. 2. t. Nói câu văn hay đến cực điểm.

Từ chứa "tuyệt cú"